Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cơ giác 犄角)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犄 thiếu lsCodes cấu trúc từ Wiktionary. Chữ có bộ 牛 (bò) và thành phần phụ gợi sừng hoặc góc; cấu trúc chi tiết không ghi nhận. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: ki

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ki": sừng con bò (牛) nhô lên như góc nhọn — hai sừng đối xứng thành thế 犄角, hai cánh quân kẹp địch.

Gương Hán-Việt

ki trong "cơ giác" (犄角) — góc, sừng, thế trận hai cánh

Mở khoá kiến thức

Biết 犄 mở khoá từ 犄角 (sừng/góc), 犄角之勢 (thế sừng bò — chiến thuật hai cánh quân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 犄 có hai âm đọc: jī (cơ) và yī (y). Âm jī xuất hiện trong từ ghép 犄角 (sừng bò, góc) và 犄角之勢 (thế sừng bò — thế trận chia hai cánh). Âm yī chỉ trâu bò bị thiến trong văn cổ. Cấu trúc chi tiết không được Wiktionary ghi nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犄角是牛头上的角。jījiǎo shì niútóu shàng de jiǎo. thanh 1

    犄角 là sừng trên đầu con bò.

  • 两军形成犄角之势,夹击敌人。liǎng jūn xíngchéng jījiǎo zhīshì, jiājī dírén. thanh 3

    Hai cánh quân tạo thế sừng bò, kẹp tấn công kẻ địch.

  • 他钻了个牛犄角,思想陷入困境。tā zuān le ge niú jījiǎo, sīxiǎng xiànrù kùnjìng. thanh 1

    Anh ta bị kẹt trong tư duy cứng nhắc, sa vào bế tắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng toneless pinyin ji, nghĩa khác (hạn chế, ràng buộc)

  • cùng toneless pinyin ji, cũng liên quan đến vũ khí/chiến trận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.