Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

zôn; dôn (âm dùng phiên âm)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唑 là chữ phiên âm hiện đại, không có cấu trúc hình thanh/hội ý cổ điển. Được tạo để phiên âm gốc -zole trong hóa học (imidazole, pyrazole...). Không có glyph origin trong Wiktionary.

Hán-Việt: doạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doạ": chữ tạo mới chỉ nhóm azole trong hóa học — nhớ bằng âm "doa" gần với "zo" trong "azole".

Gương Hán-Việt

doạ — chỉ dùng trong thuật ngữ hóa học phiên âm

Mở khoá kiến thức

Biết 唑 mở khoá tên hóa chất như 咪唑 (imidazole), 吡唑 (pyrazole), 噁唑 (oxazole).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唑 là chữ tạo mới trong tiếng Trung hiện đại, dùng để phiên âm đuôi "-zole" trong tên hóa chất (azole — nhóm hợp chất vòng nitrogen). Không có nguồn glyph cổ, không thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 咪唑是一种重要的有机化合物。Mīzuò shì yī zhǒng zhòngyào de yǒujī huàhéwù. thanh 1

    Imidazole là hợp chất hữu cơ quan trọng.

  • 吡唑类药物有广泛应用。Bǐzuò lèi yàowù yǒu guǎngfàn yìngyòng. thanh 3

    Thuốc nhóm pyrazole có ứng dụng rộng rãi.

  • 这种化合物含有噁唑环。Zhè zhǒng huàhéwù hányǒu è zuò huán. thanh 4

    Hợp chất này chứa vòng oxazole.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zuò, 坐 (ngồi) vs 唑 (azole) — hoàn toàn khác ngữ cảnh

  • cùng âm zuò, dễ nhầm trong văn bản hóa học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.