Nghĩa tiếng Việt
zôn; dôn (âm dùng phiên âm)
Âm Hán Việt
phệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 10 nét
唑 là chữ phiên âm hiện đại, không có cấu trúc hình thanh/hội ý cổ điển. Được tạo để phiên âm gốc -zole trong hóa học (imidazole, pyrazole...). Không có glyph origin trong Wiktionary.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong hóa học để phiên âm các hợp chất hữu cơ có vòng azole.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doạ": chữ tạo mới chỉ nhóm azole trong hóa học — nhớ bằng âm "doa" gần với "zo" trong "azole".
Gương Hán-Việt
doạ — chỉ dùng trong thuật ngữ hóa học phiên âm
Mở khoá kiến thức
Biết 唑 mở khoá tên hóa chất như 咪唑 (imidazole), 吡唑 (pyrazole), 噁唑 (oxazole).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
唑 là chữ tạo mới trong tiếng Trung hiện đại, dùng để phiên âm đuôi "-zole" trong tên hóa chất (azole — nhóm hợp chất vòng nitrogen). Không có nguồn glyph cổ, không thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 咪唑是一种重要的有机化合物。
Imidazole là hợp chất hữu cơ quan trọng.
- 吡唑类药物有广泛应用。
Thuốc nhóm pyrazole có ứng dụng rộng rãi.
- 这种化合物含有噁唑环。
Hợp chất này chứa vòng oxazole.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.