Nghĩa tiếng Việt
vui mừng; vui vẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
僖 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 喜 (Hỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 人 chỉ đây là trạng thái của người, 喜 cho âm đọc và gợi ý nghĩa vui mừng.
Hán-Việt: hi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hi" (僖): 亻(người) + 喜 (hỷ — vui) — người tràn đầy niềm vui hớn hở, như thụy hiệu Hi Công.
Gương Hán-Việt
鲁僖公 (Lỗ Hi Công) — thụy hiệu vua Lỗ
Mở khoá kiến thức
Biết 僖 mở khoá: 鲁僖公 (Lỗ Hi Công — vua nước Lỗ), 晋僖公 (Tấn Hi Công).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
僖 (xī) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 人 (nhân — người, biểu nghĩa) + 喜 (hỷ — vui mừng, biểu âm). Nghĩa là vui mừng, hớn hở. Dùng làm thụy hiệu vua chúa: 鲁僖公 (Lỗ Hi Công). Cũng dùng làm tên người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲁僖公是春秋时期鲁国的君主。
Lỗ Hi Công là quân chủ nước Lỗ thời Xuân Thu.
- 僖是一个表达喜悦的文字。
僖 là chữ biểu đạt niềm vui mừng.
- 古代君主常以僖为美好的谥号。
Quân chủ thời cổ đại thường dùng Hi làm thụy hiệu tốt đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.