Nghĩa tiếng Việt
thiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閹 thuộc bộ 門 (cửa). Wiktionary ghi nghĩa 'to castrate, eunuch'. Không có phân tích IDS chi tiết. Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Chưa có nguồn phân tích IDS.
Hán-Việt: yêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm": CỬA (門) cung cấm — YÊM nhân (hoạn quan) sống trọn đời trong cung cấm, không ra ngoài.
Gương Hán-Việt
yêm trong 'hoạn quan', 'yêm nhân' (hoạn quan, thái giám)
Mở khoá kiến thức
Biết 閹 mở khoá từ 閹人 (yêm nhân: hoạn quan), 閹割 (thiến) trong lịch sử và văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閹 (yêm) thuộc bộ 門 (cửa), Wiktionary ghi nghĩa 'thiến, hoạn quan'. Phát âm yān, Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Từ 閹人, 閹官 chỉ thái giám trong cung đình. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 閹人在古代宫廷中担任侍从。
Hoạn quan phục vụ trong cung đình thời cổ đại.
- 閹割手术在古代很常见。
Phẫu thuật thiến rất phổ biến trong cổ đại.
- 閹党是明代政治的一大问题。
Phe hoạn quan là vấn đề lớn trong chính trị nhà Minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.