Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

thiến

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閹 thuộc bộ 門 (cửa). Wiktionary ghi nghĩa 'to castrate, eunuch'. Không có phân tích IDS chi tiết. Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Chưa có nguồn phân tích IDS.

Hán-Việt: yêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêm": CỬA (門) cung cấm — YÊM nhân (hoạn quan) sống trọn đời trong cung cấm, không ra ngoài.

Gương Hán-Việt

yêm trong 'hoạn quan', 'yêm nhân' (hoạn quan, thái giám)

Mở khoá kiến thức

Biết 閹 mở khoá từ 閹人 (yêm nhân: hoạn quan), 閹割 (thiến) trong lịch sử và văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閹 seal 1
Tiểu triện

閹 (yêm) thuộc bộ 門 (cửa), Wiktionary ghi nghĩa 'thiến, hoạn quan'. Phát âm yān, Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Từ 閹人, 閹官 chỉ thái giám trong cung đình. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閹人在古代宫廷中担任侍从。yānrén zài gǔdài gōngtíng zhōng dānrèn shìcóng. thanh 1

    Hoạn quan phục vụ trong cung đình thời cổ đại.

  • 閹割手术在古代很常见。yāngē shǒushù zài gǔdài hěn chángjiàn. thanh 1

    Phẫu thuật thiến rất phổ biến trong cổ đại.

  • 閹党是明代政治的一大问题。yān dǎng shì Míng dài zhèngzhì de yī dà wèntí. thanh 1

    Phe hoạn quan là vấn đề lớn trong chính trị nhà Minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yān và nghĩa gần (bao trùm, bất ngờ), dễ nhầm

  • cùng âm yān, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.