Nghĩa tiếng Việt
nêu ra đầu tiên
Âm Hán Việt
xướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 10 nét
倡 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 昌 (Xương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 cho nghĩa liên quan đến người/hành động của người, 昌 cho âm (chàng ~ xướng).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị hành động khởi xướng hoặc đề xướng một phong trào.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xướng": người 亻 (nhân) xướng 昌 (xương) lên — 倡 là đề xướng, khởi xướng ý tưởng đầu tiên.
Gương Hán-Việt
xướng trong '提倡 đề xướng' (đề xướng), '倡导 xướng đạo'
Mở khoá kiến thức
Biết 倡 (xướng) mở khoá: 提倡 (đề xướng), 倡导 (khởi xướng dẫn dắt), 倡议 (đề xuất kiến nghị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倡 là chữ hình thanh (psc): 人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 昌 (xương, biểu âm). Nghĩa gốc là người khởi xướng, dẫn đầu phong trào hay ý tưởng — người đứng lên xướng lên trước tiên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府提倡健康生活方式。
Chính phủ đề xướng lối sống lành mạnh.
- 他倡导保护环境。
Anh ấy khởi xướng bảo vệ môi trường.
- 我们倡议大家节约用水。
Chúng tôi đề xuất mọi người tiết kiệm nước.
- 这个活动由他首倡。
Hoạt động này do anh ấy khởi xướng đầu tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.