Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīchàngbǎihè

Nghĩa tiếng Việt

Một người khởi xướng, trăm người hưởng ứng

Âm Hán Việt

nhất xướng bách hoà, hồ, hoạ

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này mô tả sự đồng lòng hoặc sự ảnh hưởng mạnh mẽ của người dẫn đầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất xướng bách hoà, hồ, hoạ

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • xướngnêu ra đầu tiên
  • bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
  • hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一倡百和,很快就得到了大家的支持。Tā yīchàngbǎihè, hěn kuài jiù dédàole dàjiā de zhīchí thanh 1

    Anh ấy khởi xướng và được trăm người hưởng ứng, rất nhanh đã nhận được sự ủng hộ của mọi người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.