Nghĩa tiếng Việt
kiễng chân; mong ngóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
企 = 人 (Nhân, người) ở trên + 止 (Chỉ, bàn chân) ở dưới. Đây là chữ hội ý: hình một người kiễng chân — kiễng chân để nhìn xa, mong ngóng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xí": 人 (người) đứng trên 止 (bàn chân) — kiễng chân nhìn xa, mong ngóng, nên 企 mang nghĩa 'mong đợi'; ghép với 业 thành 企业 (doanh nghiệp).
Gương Hán-Việt
'xí' trong 'xí nghiệp' (doanh nghiệp), 'xí đồ' (mưu toan)
Mở khoá kiến thức
Nắm 企 mở khoá các từ HSK 5-7: 企业, 企图, 企盼, 外企, 私企.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 企 là chữ hội ý ghép 人 (nhân — người) ở trên với 止 (chỉ — bàn chân) ở dưới, vẽ một người kiễng chân nhìn xa. Trong giáp cốt văn, hình ảnh 'kiễng chân' này rất rõ. Từ nghĩa gốc 'kiễng chân nhìn' phái sinh thành 'mong ngóng, mong đợi', và trong tiếng Trung hiện đại được dùng làm thành tố của 企业 (doanh nghiệp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在一家大企业工作。
Anh ấy làm việc ở một doanh nghiệp lớn.
- 他企图骗我。
Anh ấy mưu toan lừa tôi.
- 这家企业很成功。
Doanh nghiệp này rất thành công.
- 她在外企工作。
Cô ấy làm việc ở công ty nước ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.