Nghĩa tiếng Việt
cầu độc mộc; giữ độc quyền; đánh thuế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榷 là chữ độc thể, không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 木 (mộc) gợi ý liên quan đến gỗ — nguyên nghĩa là cầu gỗ độc mộc, sau mở rộng sang nghĩa độc quyền, đánh thuế.
Hán-Việt: xác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "榷" — hình dung một cây cầu gỗ độc đạo (bộ 木): ai qua cầu phải nộp thuế — đó là độc quyền (榷).
Gương Hán-Việt
商榷 (thương lượng, bàn bạc) — chữ 榷 còn giữ nghĩa bàn luận trong từ này.
Mở khoá kiến thức
Biết 榷 mở khoá 商榷 (bàn bạc, thương thảo) — từ vẫn dùng trong văn viết trang trọng tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích thành phần. Từ ngữ cảnh lịch sử: 榷 nguyên chỉ cầu gỗ một tấm ván (cầu độc mộc), nghĩa bắc qua sông hẹp. Về sau dùng theo nghĩa bóng: nắm độc quyền (như chỉ có một con đường), rồi chỉ việc nhà nước độc quyền thu thuế hàng hoá (muối, rượu, trà). Chữ tạo muộn, chưa thấy glyph cổ đáng tin. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个问题值得商榷。
Vấn đề này đáng để bàn luận thêm.
- 古代朝廷对盐实行榷制。
Triều đình cổ đại thực thi chế độ độc quyền muối.
- 此议尚可商榷。
Đề nghị này vẫn có thể bàn bạc thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.