Nghĩa tiếng Việt
vỏ cứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壳 là chữ giản thể của 殼. Dạng phồn thể 殼 gồm 𠂤 + 殳 (công cụ đập/gõ). Dạng giản thể 壳 đơn giản hóa bằng cách bỏ 殳. Nghĩa: vỏ cứng bên ngoài. Chưa có nguồn học thuật cho dạng giản thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ké/vỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: xác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xác": cái vỏ cứng (壳) bảo vệ bên trong — như xác ve, vỏ sò, vỏ trứng, hay "xác" người đã chết chỉ còn vỏ.
Gương Hán-Việt
"xác" trong "vỏ xác" (vỏ bọc cứng), "xác ve" (vỏ con ve)
Mở khoá kiến thức
Biết 壳 (Xác) mở khoá: 贝壳 (vỏ sò), 地壳 (vỏ Trái Đất), 外壳 (vỏ bọc ngoài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
壳 là dạng giản thể của 殼. Chữ gốc 殼 mô tả vỏ cứng (𠂤 — đống đất hoặc hình gõ) + 殳 (công cụ đập). Dạng giản thể loại bỏ 殳. Nghĩa: vỏ cứng của sinh vật (vỏ ốc, vỏ trứng) hoặc vỏ bọc cứng. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.