Nghĩa tiếng Việt
quán trọ; nghỉ trọ
Âm Hán Việt
xá, xả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 舌
- Số nét
- 8 nét
舍 là chữ hình thanh: 余 (Dư) biểu âm, 口 (Khẩu) biểu nghĩa — ban đầu 余 là hình ảnh gốc của căn nhà, 口 được thêm vào sau để phân biệt. Chữ tượng hình một nơi trú ngụ tạm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi ở hoặc động từ mang nghĩa từ bỏ, bố thí.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xá, xả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xá": ngôi nhà (余) có cửa ra vào (口) — nơi tạm trú, xá nhà, xá tội.
Gương Hán-Việt
xá trong "ký túc xá" (宿舍), "nhà xá"; xả trong "xả bỏ" (舍得)
Mở khoá kiến thức
Biết 舍 (xá/xả) mở khoá: 宿舍 (ký túc xá), 舍不得 (không nỡ buông bỏ), 舍得 (sẵn lòng từ bỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舍 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 余 là hình tượng gốc (bức tranh mô tả căn lều hoặc nhà tạm), 口 được thêm sau để phân biệt với 余. Nghĩa gốc là "quán trọ, nhà ở tạm", sau mở rộng sang "từ bỏ" (shě — buông bỏ như rời nhà ra đi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我住在学校的宿舍里。
Tôi ở trong ký túc xá của trường.
- 他舍不得离开家乡。
Anh ấy không nỡ rời quê hương.
- 舍得付出才有收获。
Sẵn sàng bỏ ra thì mới có thu hoạch.
- 这是舍弟。
Đây là em trai tôi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.