Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

họ Xá

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厍 có bộ 厂 (hán) gợi ý không gian, nơi chốn. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: xá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xá": 厍 có bộ 厂 (nhà, không gian) — ngôi nhà/làng Xá nhỏ dưới vách núi, nơi ở của một dòng họ.

Gương Hán-Việt

厍 xuất hiện trong họ tên Xá (厍) — một họ hiếm gặp trong tiếng Trung.

Mở khoá kiến thức

Biết 厍 giúp nhận diện họ tên và địa danh hiếm gặp trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厍 (phồn thể 厙) theo Wiktionary là họ Xá trong tiếng Trung, hoặc chỉ làng nhỏ trong địa danh. Bộ 厂 (hán) gợi nghĩa không gian, nơi ở. Thấy trong văn bản cổ. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 厍氏是中国一个少见的姓氏。Shè shì shì Zhōngguó yīgè shǎojiàn de xìngshì. thanh 4

    Họ Xá là một họ hiếm gặp ở Trung Quốc.

  • 古籍中有厍县之名。Gǔjí zhōng yǒu Shè Xiàn zhī míng. thanh 3

    Trong sách cổ có nhắc đến tên huyện Xá.

  • 他祖上姓厍,后改为其他姓。Tā zǔshàng xìng Shè, hòu gǎi wéi qítā xìng. thanh 1

    Tổ tiên ông ấy mang họ Xá, sau đổi sang họ khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shè, cùng nghĩa gốc nhà ở, khác bộ

  • đồng âm shè, khác bộ (示) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.