Nghĩa tiếng Việt
xằng bậy (không mà nói có)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诬 là giản thể của 誣: 訁→讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 巫 (Vu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ lời nói; 巫 cho âm wū. Hình ảnh: lời nói như phù chú của thầy phù thuỷ — bịa đặt, không có thật.
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": lời nói (讠) của kẻ phù thuỷ (巫) — lời bịa đặt như phép phù mà không có thật, chính là 'vu cáo' trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
'vu' trong 'vu cáo' (诬告 — vu khống, cáo gian), 诬陷 (vu hãm — vu cáo hãm hại)
Mở khoá kiến thức
Biết 诬 mở khoá: 诬陷 (vu cáo, hãm hại), 诬告 (vu khống), 诬蔑 (vu khống bôi nhọ)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诬 (phồn thể 誣) là giản thể hoá của 誣: 訁→讠. Chữ hình thanh: 訁/讠(lời nói) biểu nghĩa; 巫 biểu âm với âm wū. Nghĩa cốt lõi là 'nói sai sự thật, vu cáo, vu khống'. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他被人诬陷,含冤入狱。
Anh ấy bị vu cáo, oan khuất mà vào tù.
- 不要诬告好人,这是犯法的。
Đừng vu cáo người tốt, đó là phạm pháp.
- 诬蔑他人名誉是不道德的行为。
Bôi nhọ danh dự người khác là hành vi vô đạo đức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.