Nghĩa tiếng Việt
nhà giữa hai dãy nhà khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庑 là dạng giản thể của 廡. Bộ 广 (nghiễm — mái nhà rộng) gợi đây là một phần kiến trúc — cụ thể là hành lang hoặc mái hiên bên cạnh công trình chính. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vũ": ghi nhớ: bộ 广 (mái rộng) = 廊庑 (hành lang và mái hiên xung quanh sân điện) — kiến trúc cung đình truyền thống.
Gương Hán-Việt
廊庑 (láng wǔ) — hành lang và mái hiên trong kiến trúc cổ; 庑殿顶 (wǔdiàn dǐng) — mái điện thức (kiến trúc cổ Trung Quốc).
Mở khoá kiến thức
Biết 庑 mở khoá 廊庑 (hành lang mái hiên), 庑殿顶 (mái điện — loại mái cao cấp nhất trong kiến trúc cổ Trung Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
庑 là dạng giản thể của 廡. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích nguồn gốc. Glyph tiểu triện tồn tại. 廡 chỉ hành lang/dãy nhà phụ ở hai bên sân chính của cung điện hay đền miếu. Cũng có nghĩa cây cối um tùm (cổ). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 太庙四周有廊庑环绕。
Thái Miếu được bao quanh bởi các hành lang mái hiên.
- 庑殿顶是中国古建筑中最高规格的屋顶形式。
Mái điện thức là dạng mái cao cấp nhất trong kiến trúc cổ Trung Quốc.
- 故宫中有多处廊庑建筑。
Trong Cố Cung có nhiều công trình hành lang mái hiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.