Nghĩa tiếng Việt
vinh, vinh dự, vinh hoa
Âm Hán Việt
vinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 9 nét
荣 là chữ hình thanh (psc): dạng rút gọn của 熒 (biểu âm, cho âm róng) + 木 (cây, biểu nghĩa — cây cối nở hoa rực rỡ). Dạng giản thể hiện dùng 艹 thay cho phần trên. Ý: cây cối tươi tốt, rực rỡ — biểu tượng của vinh quang.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm danh từ trong các từ ghép chỉ sự vẻ vang, thịnh vượng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vinh": cỏ cây (艹) rực rỡ như ngọn đèn sáng — "vinh" là khoảnh khắc tươi sáng nhất, như cây đang mùa hoa nở.
Gương Hán-Việt
vinh trong "vinh quang", "vinh dự", "vinh hoa", "phồn vinh"
Mở khoá kiến thức
Biết 荣 (vinh) mở khoá: vinh quang (光荣), phồn vinh (繁荣), vinh dự (荣幸), hư vinh (虚荣).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荣 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: rút gọn từ 熒 (biểu âm, cho âm róng) + 木 (cây, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là cây cối đơm hoa, tươi tốt; từ đó mở rộng sang vinh quang, phồn thịnh — cây đang nở hoa là hình ảnh của sự thịnh vượng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 获奖是一件非常光荣的事。
Nhận giải thưởng là một điều rất vinh quang.
- 这个城市经济繁荣。
Thành phố này kinh tế phồn thịnh.
- 她荣获了最佳员工奖。
Cô ấy vinh dự nhận giải nhân viên xuất sắc nhất.
- 不要追求虚荣。
Đừng theo đuổi hư vinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.