Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vinh danh
Câu ví dụ
- 这是荣幸
Đây là vinh danh
- 我喜欢荣幸
Tôi thích 荣幸
- 有荣幸
Có 荣幸
- 没有荣幸
Không có 荣幸
Kết hợp thường gặp
- 很荣幸
很 荣幸
- 非常荣幸
非常 荣幸
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.