Nghĩa tiếng Việt
nói rằng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曰 là chữ tượng hình: hình chiếc miệng (口) với một nét ngang bên trong biểu trưng cho hơi thở hay lời nói thoát ra. Không liên quan đến 甘 (cam).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuē/nói
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: viết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viết": chiếc miệng (口) mở ra với lời nói bên trong — 'viết' = nói rằng, như trong 'Khổng Tử viết...' (Khổng Tử nói rằng...).
Gương Hán-Việt
曰 trong văn ngôn: 子曰 (tử viết — thầy nói rằng), 曰可曰否 (viết khả viết phủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 曰 (viết) mở khoá đọc hiểu văn ngôn: 子曰 (Khổng Tử nói), 诗曰 (Kinh Thi chép rằng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 曰 là chữ chỉ sự (指事): miệng (口) với nét 一 biểu trưng cho lời nói hay hơi thở phát ra. So sánh với 言 (ngôn) — lưỡi bifurcated với nét nhỏ biểu trưng lời nói. Không liên quan đến 甘 (ngọt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 子曰:学而时习之,不亦说乎?
Thầy nói: Học mà thường xuyên ôn luyện, chẳng vui lắm sao?
- 古语曰:知己知彼,百战不殆。
Cổ ngữ nói rằng: Biết mình biết người, trăm trận không nguy.
- 诗经曰:关关雎鸠。
Kinh Thi chép rằng: Quan quan tiếng chim thư cưu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.