Nghĩa tiếng Việt
bốc cháy; nóng
Âm Hán Việt
viêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 8 nét
炎 = 火 (Hoả) + 火 (Hoả). Chữ hội ý (ic): hai ngọn lửa chồng lên nhau — lửa bốc cao, nóng rực. Trực quan tuyệt đối.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong y học chỉ chứng sưng viêm hoặc làm tính từ chỉ thời tiết nóng bức.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: viêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viêm": lửa (火) chồng lửa (火) — hai ngọn bốc cao, viêm nhiệt, viêm nhiễm.
Gương Hán-Việt
"viêm" trong "viêm phổi", "viêm họng", "viêm da" — tiếng Việt dùng "viêm" thường xuyên trong y tế.
Mở khoá kiến thức
Biết 炎 mở khoá: 炎热 (oi bức), 发炎 (viêm, sưng), 炎症 (viêm nhiễm), 肺炎 (viêm phổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 炎 là chữ hội ý: hai chữ 火 (lửa) xếp dọc — lửa chồng lửa, chỉ sức nóng bốc lên mạnh. Nghĩa gốc: thiêu đốt, cực nóng. Mở rộng sang nghĩa y học: viêm (sưng viêm, nóng đỏ). Trong tiếng Việt y học dùng "viêm" (炎) rất phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夏天天气炎热。
Mùa hè thời tiết oi bức.
- 他的伤口发炎了。
Vết thương của anh ấy bị viêm.
- 肺炎是严重的疾病。
Viêm phổi là bệnh nghiêm trọng.
- 医生说他有炎症。
Bác sĩ nói anh ấy bị viêm nhiễm.
- 他患了肝炎。
Anh ấy bị viêm gan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.