Từ vựng tiếng Trung
yán
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

viêm (trong y học)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chuyên môn y học chỉ tình trạng sưng viêm, viêm nhiễm.

Câu ví dụ

  • 他得了咽喉炎,这是常见的炎症。Tā dé le yānhóuyán, zhè shì chángjiàn de yánzhèng. thanh 1

    Anh ấy bị viêm họng, đây là bệnh viêm thường gặp.

  • 关节炎是一种痛苦的炎症。Guānjiéyán shì yī zhǒng tòngkǔ de yánzhèng. thanh 1

    Viêm khớp là loại bệnh viêm gây đau đớn.

  • 慢性炎症需要长期治疗。Mànxìng yánzhèng xūyào chángqī zhìliáo. thanh 4

    Viêm mãn tính cần điều trị lâu dài.

Kết hợp thường gặp

  • 关节炎guānjiéyán thanh 1

    viêm khớp

  • 肠胃炎chángwèiyán thanh 2

    viêm ruột dạ dày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.