Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ y học như tiêu viêm, điều trị hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
viêm chứng
Từng chữ
- 炎viêmbốc cháy; nóng
- 症chứngchứng bệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên môn y học chỉ tình trạng sưng viêm, viêm nhiễm.
Câu ví dụ
- 他得了咽喉炎,这是常见的炎症。
Anh ấy bị viêm họng, đây là bệnh viêm thường gặp.
- 关节炎是一种痛苦的炎症。
Viêm khớp là loại bệnh viêm gây đau đớn.
- 慢性炎症需要长期治疗。
Viêm mãn tính cần điều trị lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 关节炎
viêm khớp
- 肠胃炎
viêm ruột dạ dày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.