Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên môn y học chỉ tình trạng sưng viêm, viêm nhiễm.
Câu ví dụ
- 他得了咽喉炎,这是常见的炎症。
Anh ấy bị viêm họng, đây là bệnh viêm thường gặp.
- 关节炎是一种痛苦的炎症。
Viêm khớp là loại bệnh viêm gây đau đớn.
- 慢性炎症需要长期治疗。
Viêm mãn tính cần điều trị lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 关节炎
viêm khớp
- 肠胃炎
viêm ruột dạ dày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.