Nghĩa tiếng Việt
con vật; đồ vật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
物 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: gia súc) + 勿 (Vật, biểu âm); chữ hình thanh — ban đầu chỉ loại gia súc nhiều màu, rồi mở rộng thành 'vạn vật, đồ vật'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vật": con bò 牛 với ngọn cờ 勿 nhiều màu — gia súc lễ tế là 'vật', rồi mở rộng thành mọi đồ vật trên đời.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'vạn vật', 'động vật', 'thực vật', 'vật chất', 'sự vật'.
Mở khoá kiến thức
Biết 物 mở khoá toàn bộ hệ thuật ngữ Hán-Việt về 'vật': động vật, thực vật, khoáng vật, vật lý, vật chất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 物 là chữ hình thanh: 牛 chỉ nghĩa (gia súc, vật phẩm sinh sống), 勿 cho âm. Nghĩa gốc là 'con bò nhiều màu lông' hoặc một loại gia súc dùng trong lễ tế, sau mở rộng thành 'sự vật, đồ vật, vạn vật' trong nghĩa hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是什么动物?
Đây là con vật gì?
- 我喜欢这些礼物。
Tôi thích những món quà này.
- 这是一件礼物。
Đây là một món quà.
- 他在学物理。
Anh ấy đang học vật lý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.