Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 只 và kết hợp với động từ nuôi dưỡng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sủng vật
Từng chữ
- 宠sủngchiều chuộng
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thú cưng
Câu ví dụ
- 我家养了一只可爱的宠物狗。
Nhà tôi có nuôi một chú chó cưng rất đáng yêu.
- 养宠物需要付出很多耐心。
Nuôi thú cưng đòi hỏi phải bỏ ra nhiều sự kiên nhẫn.
- 这家超市不允许携带宠物进入。
Siêu thị này không cho phép mang theo thú cưng vào trong.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.