Từ vựng tiếng Trung
chǒng

Nghĩa tiếng Việt

chiều chuộng

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

宠 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà/nơi bảo vệ) + 龙 (Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 宀 cho nghĩa sự chở che nuông chiều trong gia đình, 龙 cho âm (chǒng ~ long).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chǒng/nuông chiều

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sủng": dưới mái nhà 宀 (miên) nuôi rồng 龙 (long) — 宠 là sủng ái, nuông chiều như nuôi rồng trong nhà.

Gương Hán-Việt

sủng trong 'sủng ái' (được cưng yêu đặc biệt), 'sủng vật' (thú cưng)

Mở khoá kiến thức

Biết 宠 (sủng) mở khoá: 宠物 (thú cưng), 宠爱 (sủng ái, yêu chiều), 受宠 (được cưng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宠 seal 1
Tiểu triện
宠 liushutong 1
Lục thư thông

宠 là chữ giản thể của 寵. Phồn thể 寵 là chữ hình thanh: 宀 (miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 龍 (long, biểu âm). Nghĩa là nuông chiều, cưng nựng — được che chở và yêu thương đặc biệt dưới mái nhà. Sau dùng cho 宠物 (thú cưng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她养了一只宠物狗。Tā yǎng le yī zhī chǒngwù gǒu. thanh 1

    Cô ấy nuôi một con chó cưng.

  • 父母很宠爱这个小孩。Fùmǔ hěn chǒng'ài zhège xiǎohái. thanh 4

    Bố mẹ rất cưng chiều đứa bé này.

  • 被宠坏的孩子不好管。Bèi chǒng huài de háizi bù hǎo guǎn. thanh 4

    Đứa trẻ bị nuông chiều hư thì khó quản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宠 chứa 龙, dễ quên bộ 宀 bên trên — 龙 là 'rồng', 宠 là 'nuông chiều'

  • đồng âm chōng/chǒng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.