Từ vựng tiếng Trung
yūn

Nghĩa tiếng Việt

Vân

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贇 thuộc bộ 貝 (bối, vỏ sò, tiền tài). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ mang nghĩa dễ chịu, khả ái. Chủ yếu dùng trong tên người. Có hình tương ứng trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: van

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": Bộ Bối (貝, quý giá) — 贇 là vẻ đáng yêu, lịch thiệp như viên ngọc quý. Thường dùng trong tên người, gợi vẻ đẹp duyên dáng.

Gương Hán-Việt

vân — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong tên người Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 贇 giúp nhận ra trong tên người Hoa mang vẻ đẹp nhẹ nhàng, duyên dáng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 贇 có nghĩa là lịch thiệp, dễ chịu, đáng yêu. Phát âm yūn, cũng có thể đọc bīn khi dùng trong tên riêng. Thuộc bộ 貝. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贇是一個常見於人名的字。Yūn shì yīgè chángjiàn yú rénmíng de zì. thanh 1

    贇 là chữ thường gặp trong tên người.

  • 贇有美好、文雅的意思。Yūn yǒu měihǎo, wényǎ de yìsi. thanh 1

    贇 mang nghĩa tốt đẹp, văn nhã.

  • 她的名字叫贇贇,非常好聽。Tā de míngzì jiào Yūnyūn, fēicháng hǎotīng. thanh 1

    Tên cô ấy là Vân Vân, rất hay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yùn, đều mang vẻ đẹp tinh tế

  • dị thể của 贇, cùng nghĩa tên người

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.