Nghĩa tiếng Việt
tốt đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赟 (giản thể, phồn thể là 贇) thuộc bộ 貝 (vật quý giá), chỉ phẩm chất tốt đẹp. Không có phân tích IDS chi tiết. Wiktionary ghi nhận là giản thể của 贇.
Hán-Việt: vân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vân": của quý 貝 vân mây đẹp — tên đẹp như mây bay, thường dùng đặt tên con gái.
Gương Hán-Việt
vân — phổ biến trong tên người, ít gặp trong từ ghép thông thường
Mở khoá kiến thức
Biết 赟 giúp nhận dạng tên người Trung Quốc hiện đại sử dụng chữ chỉ vẻ đẹp và phẩm chất tốt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赟 là dạng giản thể của 贇, thuộc bộ 貝 (của cải, vật quý). Chỉ phẩm chất tốt đẹp, dễ thương. Chủ yếu dùng làm tên người, đặc biệt phổ biến trong tên người Trung Quốc hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 赟是一個常見的中文名字。
Vân là một tên tiếng Trung phổ biến.
- 她的名字叫李赟,意思是美好善良。
Tên cô ấy là Lý Vân, nghĩa là tốt đẹp và hiền lành.
- 赟字寓意著美好的品德。
Chữ Vân mang ý nghĩa phẩm hạnh tốt đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.