Từ vựng tiếng Trung
yūn

Nghĩa tiếng Việt

tốt đẹp

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赟 (giản thể, phồn thể là 贇) thuộc bộ 貝 (vật quý giá), chỉ phẩm chất tốt đẹp. Không có phân tích IDS chi tiết. Wiktionary ghi nhận là giản thể của 贇.

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": của quý 貝 vân mây đẹp — tên đẹp như mây bay, thường dùng đặt tên con gái.

Gương Hán-Việt

vân — phổ biến trong tên người, ít gặp trong từ ghép thông thường

Mở khoá kiến thức

Biết 赟 giúp nhận dạng tên người Trung Quốc hiện đại sử dụng chữ chỉ vẻ đẹp và phẩm chất tốt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赟 là dạng giản thể của 贇, thuộc bộ 貝 (của cải, vật quý). Chỉ phẩm chất tốt đẹp, dễ thương. Chủ yếu dùng làm tên người, đặc biệt phổ biến trong tên người Trung Quốc hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赟是一個常見的中文名字。yūn shì yī gè chángjiàn de zhōngwén míngzì. thanh 1

    Vân là một tên tiếng Trung phổ biến.

  • 她的名字叫李赟,意思是美好善良。tā de míngzì jiào Lǐ Yūn, yìsi shì měihǎo shànliáng. thanh 1

    Tên cô ấy là Lý Vân, nghĩa là tốt đẹp và hiền lành.

  • 赟字寓意著美好的品德。yūn zì yùyì zhe měihǎo de pǐndé. thanh 1

    Chữ Vân mang ý nghĩa phẩm hạnh tốt đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yún, nghĩa là mây

  • cùng âm yùn, nghĩa là âm vần, vần điệu

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.