Nghĩa tiếng Việt
hương thơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郁 = 有 (Hữu, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: vùng đất). Chữ hình thanh. Vốn là tên địa danh, sau mở nghĩa sang hương thơm nồng nàn và sầu muộn u uất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: úc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "úc": vùng đất (阝) um tùm cỏ cây (有) — hương thơm bốc ngào ngạt, hoặc u uất chất chứa không thoát ra.
Gương Hán-Việt
"úc" trong "u uất" (忧郁), "nồng nàn" (浓郁), "trầm cảm" (抑郁)
Mở khoá kiến thức
Biết 郁 (Úc) mở khoá: 忧郁 (sầu muộn), 浓郁 (đậm đà), 抑郁 (trầm cảm), 郁闷 (buồn bực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 郁 là chữ hình thanh: 有 (Hữu) biểu âm; 邑 (Ấp) biểu nghĩa. Vốn là tên địa danh. Sau mở rộng sang hương thơm nồng nàn (浓郁) và u uất sầu muộn (忧郁). Chỉ có hình tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他最近情绪很忧郁。
Dạo gần đây tâm trạng anh ấy rất sầu muộn.
- 这里的茶香浓郁。
Hương trà ở đây rất đậm đà.
- 抑郁症需要及时治疗。
Trầm cảm cần điều trị kịp thời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.