Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

ủ rượu, cất rượu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酝 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, ủ men) + 云 (Vân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ dậu (酉) trong chữ Hán thường chỉ các thứ liên quan đến rượu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uấn": bình rượu (酉) và mây (云) — uấn kết như mây tụ, rượu ủ dần đến khi chín.

Gương Hán-Việt

"uấn" trong "uấn nương" (酝酿 — ủ, hình thành)

Mở khoá kiến thức

Biết 酝 mở khoá 酝酿 (đang ủ, đang hình thành), 佳酝 (rượu ngon, tốt đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酝 (phồn thể 醞) là chữ hình thanh: bộ 酉 (dậu — bình rượu) biểu nghĩa, chỉ quá trình ủ rượu; 云 (vân) cho âm yùn. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là ủ rượu, lên men; nghĩa mở rộng là hình thành dần dần, ủ chín một ý tưởng. Dùng trong 酝酿 (đang ủ, đang hình thành).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个计划已经酝酿了很久。zhège jìhuà yǐjīng yùnniàng le hěn jiǔ. thanh 4

    Kế hoạch này đã được ấp ủ từ rất lâu.

  • 一场大雨正在酝酿之中。yī chǎng dà yǔ zhèngzài yùnniàng zhī zhōng. thanh 1

    Một trận mưa lớn đang hình thành.

  • 他们在酝酿一个新的合作项目。tāmen zài yùnniàng yīgè xīn de hézuò xiàngmù. thanh 1

    Họ đang ấp ủ một dự án hợp tác mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, liên quan đến rượu; 醉 nghĩa là say, 酝 nghĩa là ủ rượu

  • cùng âm yùn, dễ nhầm; 蕴 nghĩa là tích trữ, chứa đựng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.