Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yùn

Nghĩa tiếng Việt

pha chế

Âm Hán Việt

uẩn

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

醖 gồm 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, ủ rượu) và 昷 (Ôn, biểu âm, đọc gần yùn); chữ hình thanh. Là dạng dị thể của 醞, nghĩa: pha chế, ủ rượu.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ việc cất rượu hoặc danh từ chỉ rượu ngon.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": bình rượu (酉) giữ "ôn" ấm — ủ rượu âm thầm lên men bên trong.

Gương Hán-Việt

uẩn — trong "醖釀" (uẩn nương): ủ rượu, thai nghén kế hoạch

Mở khoá kiến thức

Biết 醖 nhận ra dị thể của 醞 trong văn bản cổ, liên quan ủ rượu và thai nghén ý tưởng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 醖 là dạng biến thể (variant) của 醞 (pha chế, ủ rượu). Bộ 酉 (bình rượu) xác nhận nghĩa liên quan đến rượu và lên men. 醞/醖 mô tả quá trình ủ lên men, pha chế rượu. Dùng trong 醞釀 (ủ rượu, thai nghén ý tưởng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醖是醞的异体字。yùn shì yùn de yìtǐzì. thanh 4

    醖 là chữ dị thể của 醞.

  • 古人以醖字记载酿酒之法。gǔrén yǐ yùn zì jìzǎi niàngjiǔ zhī fǎ. thanh 3

    Người xưa dùng chữ 醖 ghi chép phương pháp ủ rượu.

  • 醖酿需要时间与耐心。yùnniàng xūyào shíjiān yǔ nàixin. thanh 4

    Ủ rượu cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng chính thể tương đương, cùng nghĩa và âm

  • dạng giản thể của 醞, cùng nghĩa ủ rượu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.