Nghĩa tiếng Việt
ủ rượu, cất rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酝 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, ủ men) + 云 (Vân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ dậu (酉) trong chữ Hán thường chỉ các thứ liên quan đến rượu.
Hán-Việt: uấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uấn": bình rượu (酉) và mây (云) — uấn kết như mây tụ, rượu ủ dần đến khi chín.
Gương Hán-Việt
"uấn" trong "uấn nương" (酝酿 — ủ, hình thành)
Mở khoá kiến thức
Biết 酝 mở khoá 酝酿 (đang ủ, đang hình thành), 佳酝 (rượu ngon, tốt đẹp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酝 (phồn thể 醞) là chữ hình thanh: bộ 酉 (dậu — bình rượu) biểu nghĩa, chỉ quá trình ủ rượu; 云 (vân) cho âm yùn. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là ủ rượu, lên men; nghĩa mở rộng là hình thành dần dần, ủ chín một ý tưởng. Dùng trong 酝酿 (đang ủ, đang hình thành).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个计划已经酝酿了很久。
Kế hoạch này đã được ấp ủ từ rất lâu.
- 一场大雨正在酝酿之中。
Một trận mưa lớn đang hình thành.
- 他们在酝酿一个新的合作项目。
Họ đang ấp ủ một dự án hợp tác mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.