Từ vựng tiếng Trung
yun

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繧 thuộc bộ 糸 (mịch). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn. Chữ hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh Nhật Bản (繧繝 — kỹ thuật nhuộm/dệt màu dần).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": lụa (糸) ẩn chứa — nhớ cùng nhóm với 縕/緼 (uẩn = ẩn chứa, rối ren).

Gương Hán-Việt

uẩn — không dùng trong tiếng Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 nhận ra nhóm chữ vải lụa; 繧 chủ yếu gặp trong thuật ngữ nghệ thuật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繧 không có phân tích nguồn gốc rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 糸 gợi liên quan đến sợi/vải. Chữ này chủ yếu được biết qua tiếng Nhật trong thuật ngữ 繧繝 (ukon — kỹ thuật dệt màu chuyển dần). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繧绹是古代染织技艺之名。yùn táo shì gǔdài rǎn zhī jìyì zhī míng. thanh 4

    繧繝 là tên kỹ thuật nhuộm dệt cổ đại.

  • 繧字属糸部,音读如运。yùn zì shǔ sī bù, yīn dú rú yùn. thanh 4

    Chữ 繧 thuộc bộ 糸, đọc như "vận".

  • 此字繧极为罕见,仅见字书。cǐ zì yùn jí wéi hǎnjiàn, jǐn jiàn zìshū. thanh 3

    Chữ 繧 này cực hiếm, chỉ thấy trong tự điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đồng âm yùn/yun, cùng ý nghĩa mơ hồ

  • cùng bộ 糸, cùng âm nhóm yun/yùn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.