Nghĩa tiếng Việt
Miêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緼 là dạng dị thể không chính thức của 縕 (uẩn), ghi nhận trong từ điển triều Minh 《重訂直音篇》. Phần 𥁕 trong 縕 được thay bằng 昷 tạo thành 緼. Không phân tích hình thanh/hội ý riêng.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": lụa (糸) rối loạn — nhớ "uẩn khúc" (điều ẩn giấu, rối ren bên trong).
Gương Hán-Việt
uẩn — gặp trong "uẩn khúc" (điều ẩn giấu), "uẩn súc" (hàm chứa sâu xa).
Mở khoá kiến thức
Biết 緼/縕 (uẩn) mở khoá từ Hán-Việt "uẩn khúc", "uẩn chứa" — ý nghĩa ẩn chứa, sâu xa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 緼 là dạng dị thể không chính thống của 縕, xuất hiện trong từ điển Minh triều 《重訂直音篇》. Nghĩa: sợi gai rối (tangled hemp), lụa tơ tả rối, hoặc theo nghĩa bóng: mơ hồ, lộn xộn. Bộ 糸 gợi liên quan đến sợi vải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緼为縕之异体,见于明代字书。
緼 là dị thể của 縕, ghi nhận trong tự điển Minh.
- 古人以緼喻衣物旧败,如麻缕乱絮。
Người xưa dùng 緼 ví quần áo cũ rách như bông rối.
- 緼字形见于明代《重订直音篇》。
Dạng chữ 緼 gặp trong 《Trùng Đính Trực Âm Thiên》 triều Minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.