Nghĩa tiếng Việt
nên, hay là; tới, theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
就 = 京 (Kinh — đài cao) + 尤 (Vưu — vượt trội); chữ hội ý: đứng lên đài cao để vươn tới, thành tựu — gốc nghĩa 'đến gần, hoàn thành'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiù/ngay lập tức
- /jiù/chính xác, đúng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tựu": leo lên đài Kinh cao, làm thêm điều Vưu việt — tựu thành sự nghiệp, nên 就 nghĩa 'liền, bèn, thành công'.
Gương Hán-Việt
'tựu' trong 'thành tựu' (成就), 'tựu trường' (đến trường)
Mở khoá kiến thức
Nắm 就 mở khoá 就是, 就要, 成就, 就业, 就近 — loạt từ thông dụng nhất khi nói tiếng Trung hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 就 vốn viết là 𫢁, là chữ hội ý ghép từ 享 (đài tế) và 京 (gò cao) — nghĩa 'tới nơi tế lễ ở chốn cao'. Về sau 享 được thay bằng 尤 cho gọn nét. Nghĩa gốc 'đến gần, đạt tới' phát triển thành các nghĩa 'thành tựu', 'thì', 'liền'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我就是学生。
Tôi chính là học sinh.
- 他就要走了。
Anh ấy sắp đi rồi.
- 现在就去。
Đi ngay bây giờ.
- 吃完就睡。
Ăn xong là đi ngủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.