Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Liên từ连词
jiù

Nghĩa tiếng Việt

nên, hay là; tới, theo

Âm Hán Việt

tựu

1 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 就 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

就 = 京 (Kinh — đài cao) + 尤 (Vưu — vượt trội); chữ hội ý: đứng lên đài cao để vươn tới, thành tựu — gốc nghĩa 'đến gần, hoàn thành'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Liên từ连词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để nhấn mạnh tính ngay lập tức, sự dễ dàng hoặc mối quan hệ nhân quả.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

就 có rất nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh. Khi đứng sau động từ, chỉ hành động xảy ngay lập tức. Khi đứng trước chủ ngữ, nhấn mạnh xác định. Lưu ý biến đổi thanh: khi đi sau bù, p, m, f thì đọc thành 'zou' (vui nhẹ).

  • /jiù/ngay lập tức
  • /jiù/chính xác, đúng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tựu": leo lên đài Kinh cao, làm thêm điều Vưu việt — tựu thành sự nghiệp, nên 就 nghĩa 'liền, bèn, thành công'.

Gương Hán-Việt

'tựu' trong 'thành tựu' (成就), 'tựu trường' (đến trường)

Mở khoá kiến thức

Nắm 就 mở khoá 就是, 就要, 成就, 就业, 就近 — loạt từ thông dụng nhất khi nói tiếng Trung hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

就 oracle 1
Giáp cốt văn
就 bronze 1
Kim văn
就 silk 1
Bạch thư
就 bigseal 1
Đại triện
就 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 就 vốn viết là 𫢁, là chữ hội ý ghép từ 享 (đài tế) và 京 (gò cao) — nghĩa 'tới nơi tế lễ ở chốn cao'. Về sau 享 được thay bằng 尤 cho gọn nét. Nghĩa gốc 'đến gần, đạt tới' phát triển thành các nghĩa 'thành tựu', 'thì', 'liền'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3jiù thanh 4shì thanh 4xué thanh 2shēng. thanh 1

    Tôi chính là học sinh.

  • thanh 1jiù thanh 4yào thanh 4zǒu thanh 3le. thanh 5

    Anh ấy sắp đi rồi.

  • xiàn thanh 4zài thanh 4jiù thanh 4qù. thanh 4

    Đi ngay bây giờ.

  • chī thanh 1wán thanh 2jiù thanh 4shuì. thanh 4

    Ăn xong là đi ngủ.

  • thanh 3jiù thanh 4 thanh 4

    Tôi đi ngay/đâu phải đi

  • 我就喜欢吃中餐Wǒ jiù xǐhuan chī Zhōngcān thanh 3

    Tôi chính là/thích ăn đồ Trung

  • 吃完饭就去学校Chī wán fàn jiù qù xuéxiào thanh 1

    Ăn xong thì liền đến trường

  • 就是他Jiùshì tā thanh 4

    Chính là anh ấy

  • thanh 3jiù thanh 4zài thanh 4jiā thanh 1

    Tôi ở nhà (chính ở nhà, không ở đâu khác)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần của 就, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm 'jiù', dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.