Từ vựng tiếng Trung
jiù*zhí

Nghĩa tiếng Việt

tựu chức — nhậm chức, chính thức đảm nhận chức vụ

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (yếu, khập khiễng)

12 nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

就职 trang trọng hơn 上班 (đi làm), thường dùng cho chức vụ cấp cao hoặc sự kiện chính thức. Phân biệt: 离职 (thôi việc, từ chức) là antonym.

Câu ví dụ

  • 新总统将于明天就职。Xīn zǒngtǒng jiāng yú míngtiān jiùzhí. thanh 1

    Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào ngày mai.

  • 他刚就职不久,工作很认真。Tā gāng jiùzhí bùjiǔ, gōngzuò hěn rènzhēn. thanh 1

    Anh ấy mới nhậm chức chưa lâu, làm việc rất nghiêm túc.

  • 就职典礼将在市政厅举行。Jiùzhí diǎnlǐ jiāng zài shì zhèngtīng jǔxíng. thanh 4

    Lễ nhậm chức sẽ được tổ chức tại tòa thị chính.

  • 她就职后立即推出了新政策。Tā jiùzhí hòu lìjí tuīchū le xīn zhèngcè. thanh 1

    Sau khi nhậm chức, bà ấy ngay lập tức ban hành chính sách mới.

Kết hợp thường gặp

  • 就职典礼jiùzhí diǎnlǐ thanh 4

    lễ nhậm chức

  • 就职演说jiùzhí yǎnshuō thanh 4

    bài phát biểu nhậm chức

  • 正式就职zhèngshì jiùzhí thanh 4

    chính thức nhậm chức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.