Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết, có thể làm động từ hoặc danh từ chỉ vấn đề việc làm của xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tựu nghiệp
Từng chữ
- 就tựunên, hay là; tới, theo
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Dùng trong bối cảnh kinh tế, lao động: finding jobs, employment rate, job opportunities. Ngược nghĩa: 失业 (thất nghiệp), 待业 (đang tìm việc). Thường kết hợp: 就业指导 (hướng dẫn nghề nghiệp).
Câu ví dụ
- 大学生就业问题很重要。
- 他毕业后顺利就业。
Kết hợp thường gặp
- 就业机会
- 就业率
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.