Nghĩa tiếng Việt
cái chén rượu; chức tước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
爵 là tượng hình biến thể: vốn là hình ảnh chén rượu hình chim sẻ. Phần trên 爫 là mỏ/đầu chén, 罒 là thân chén, 寸 là tay cầm. Không phân loại hình thanh hay hội ý rõ ràng — là tượng hình phức tạp đã bị trừu tượng hoá qua thời gian.
Hán-Việt: tước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tước": chén rượu (爵) hình chim sẻ — dùng trong lễ phong tước, trao tước vị cho công thần.
Gương Hán-Việt
tước vị (爵位 – phẩm tước), công tước, hầu tước, bá tước
Mở khoá kiến thức
Biết 爵 mở khoá: 爵位 (tước vị), 爵士 (tước sĩ, jazz), 公爵 (công tước), 侯爵 (hầu tước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 爵 là tượng hình: hình ảnh chén rượu nghi lễ thời cổ đại có hình chim sẻ (tước). Nhiều biến thể xưa thêm bộ tay (又) cầm chén, nay viết là 寸. Trong tiểu triện, thân chén thượng và hạ tách thành 爫 và 罒. Từ chén rượu nghi lễ, nghĩa mở rộng thành tước vị, phong tước.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他被封为公爵。
Ông ấy được phong tước công.
- 爵士乐起源于美国。
Nhạc jazz bắt nguồn từ Mỹ.
- 古代用爵饮酒。
Thời cổ đại dùng chén tước uống rượu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.