Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

dây tơ nhỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紃 thuộc bộ 糸 (mịch – tơ, sợi). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận nghĩa: silk ribbon (dải lụa). Có hình tiểu triện. Chữ gợi hình dải tơ lụa mỏng manh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuần": bộ 糸 (mịch – tơ sợi) gợi dải lụa "tuần" tự cuốn quanh — ruy băng tơ mềm mại quấn quanh trang phục.

Gương Hán-Việt

tuần — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa dải lụa.

Mở khoá kiến thức

Biết 紃 giúp đọc mô tả trang phục và trang sức trong văn bản lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 紃 (âm xún) nghĩa là dải lụa, ruy băng tơ. Thuộc bộ 糸 (tơ, sợi). Có hình tiểu triện (hanziyuan). Chữ chỉ loại ruy băng tơ lụa dùng trong trang phục và lễ nghi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紃是古代女性常用的丝带装饰。Xún shì gǔdài nǚxìng cháng yòng de sīdài zhuāngshì. thanh 2

    紃 là loại ruy băng lụa phụ nữ cổ đại hay dùng trang trí.

  • 古代贵族服饰上常见紃的装饰。Gǔdài guìzú fúshì shàng chángjiàn xún de zhuāngshì. thanh 3

    Trang phục quý tộc cổ đại thường có trang trí dải 紃.

  • 紃属于糸部,与丝织品有关。Xún shǔyú mì bù, yǔ sīzhīpǐn yǒuguān. thanh 2

    紃 thuộc bộ 糸, liên quan đến đồ dệt tơ lụa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ đồ lụa

  • cùng bộ 糸, đều là loại vải lụa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.