Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

gỉ (kim loại)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锈 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ vật liệu kim loại; 秀 cho âm xiù và đồng âm Hán-Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiù/gỉ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tú": kim loại (钅) tú mà ra gỉ — tú tú, đẹp đẽ ban đầu rồi hoen ố theo thời gian.

Gương Hán-Việt

"tú" trong 秀 (tú lệ), 绣 (thêu thùa); gỉ sét (锈) đồng âm nhưng nghĩa trái ngược

Mở khoá kiến thức

Biết 锈 mở khoá 生锈 (bị rỉ sét), 锈迹 (vết gỉ sét), 防锈 (chống gỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锈 (phồn thể 鏽) là chữ hình thanh: bộ 金 (rút thành 钅 — kim) biểu nghĩa, chỉ kim loại; 肅 (trong phồn thể) hoặc 秀 cho âm. Theo Wiktionary, nghĩa là gỉ sét, sự oxy hóa trên bề mặt kim loại. Chữ giản thể dùng 秀 thay 肅 làm phần âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铁门生锈了,要涂防锈漆。tiě mén shēngxiù le, yào tú fángxiù qī. thanh 3

    Cổng sắt bị rỉ sét rồi, cần sơn chống gỉ.

  • 长时间不用的工具容易生锈。cháng shíjiān bù yòng de gōngjù róngyì shēngxiù. thanh 2

    Dụng cụ lâu không dùng dễ bị rỉ sét.

  • 这把刀锈迹斑斑,需要打磨。zhè bǎ dāo xiùjì bānbān, xūyào dǎmó. thanh 4

    Con dao này đầy vết gỉ, cần đánh bóng lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "tú", là phần âm của 锈; 秀 nghĩa là xinh đẹp, thanh tú, 锈 nghĩa là gỉ sét

  • cùng âm Hán-Việt "tú", cùng âm xiù; 绣 nghĩa là thêu, 锈 nghĩa là gỉ sét

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.