Từ vựng tiếng Trung
shēng*xiù

Nghĩa tiếng Việt

Sinh tú (sinh-tú): bị rỉ sét, xuất hiện gỉ trên bề mặt kim loại do oxy hoá; cũng dùng nghĩa bóng là trở nên kém cỏi vì lâu không dùng.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài nghĩa đen về kim loại, 生锈 còn dùng nghĩa bóng để nói kỹ năng trở nên kém do lâu không luyện tập.

Câu ví dụ

  • 铁门放在外面容易生锈。Tiě mén fàng zài wàimiàn róngyì shēngxiù. thanh 3

    Cổng sắt để ngoài trời dễ bị rỉ sét.

  • 这把刀生锈了,需要磨一磨。Zhè bǎ dāo shēngxiù le, xūyào mó yi mó. thanh 4

    Con dao này bị rỉ rồi, cần mài lại.

  • 长期不用英语,感觉脑子都生锈了。Chángqī bù yòng Yīngyǔ, gǎnjué nǎozi dōu shēngxiù le. thanh 2

    Lâu không dùng tiếng Anh, cảm giác đầu óc cũng bị rỉ sét rồi.

  • 不锈钢的好处是不容易生锈。Bù xiù gāng de hǎochù shì bù róngyì shēngxiù. thanh 4

    Ưu điểm của thép không gỉ là không dễ bị rỉ sét.

Kết hợp thường gặp

  • 容易生锈róngyì shēngxiù thanh 2

    dễ bị rỉ sét

  • 防止生锈fángzhǐ shēngxiù thanh 2

    phòng chống rỉ sét

  • 生锈的铁shēngxiù de tiě thanh 1

    sắt bị rỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.