Nghĩa tiếng Việt
chữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
字 (Tự) = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 子 (Tử, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến nuôi con, sinh sôi, mở rộng thành "chữ" (chữ sinh ra từ chữ).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zì/chữ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": dưới mái nhà 宀 có đứa con 子 — như chữ sinh ra chữ; 字 nghĩa là "chữ".
Gương Hán-Việt
"tự" trong "văn tự", "chữ tự", "tự điển" (từ điển).
Mở khoá kiến thức
Biết 字 (tự) mở khoá: văn tự, Hán tự (chữ Hán), số tự (chữ số).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 字 là chữ hình thanh ghép 宀 (mái nhà — biểu nghĩa) với 子 (đứa con — biểu âm). Hình ảnh đứa con dưới mái nhà gợi nghĩa "nuôi nấng, sinh sản", về sau dùng để chỉ "chữ viết" — vì chữ phái sinh, sinh sôi từ những chữ gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个字怎么读?
Chữ này đọc thế nào?
- 我会写汉字。
Tôi biết viết chữ Hán.
- 你的名字很好听。
Tên bạn rất hay.
- 请写这个字。
Xin viết chữ này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.