Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chờ đợi

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俟 = 亻(bộ nhân, biểu nghĩa: người) + 矣 (Hĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành động của người, phần 矣 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": người (亻) đứng chờ cho đến khi xong (矣 hĩ) — chờ đợi kiên nhẫn như người quân tử đợi thời cơ.

Gương Hán-Việt

tứ trong "俟机" (tứ cơ — chờ thời cơ) — chủ yếu dùng trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 俟 mở khoá văn ngôn: 俟机 (tứ cơ — chờ thời cơ), 俟命 (tứ mệnh — chờ lệnh/mệnh trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俟 seal 1俟 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 俟 là chữ hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 矣 (hĩ, biểu âm). Nghĩa là chờ đợi, đợi cho đến khi. Dùng nhiều trong văn ngôn với nghĩa 'chờ đến lúc', 'khi mà'. Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他俟机而动,终于成功。Tā sì jī ér dòng, zhōngyú chénggōng. thanh 1

    Anh ấy chờ thời cơ rồi hành động, cuối cùng thành công.

  • 君子俟命,不强求于天。Jūnzǐ sì mìng, bù qiǎngqiú yú tiān. thanh 1

    Người quân tử chờ mệnh trời, không cưỡng cầu.

  • 俟河之清,人寿几何?Sì hé zhī qīng, rén shòu jǐ hé? thanh 4

    Chờ sông Hoàng Hà trong lại, người sống được bao lâu? (thành ngữ: chờ điều vô vọng)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa chờ đợi, 待 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • phần âm của 俟, 矣 là trợ từ văn ngôn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.