Nghĩa tiếng Việt
dò xét, thăm dò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伺 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 司 (Ti, biểu âm). Chữ hình thanh — người đứng bên cạnh, phục vụ, quan sát chờ đợi.
Hán-Việt: tứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tứ": người (亻) đứng như quan ti (司) — hầu hạ, chờ đợi để phục vụ chủ nhân.
Gương Hán-Việt
"tứ" trong "phục tứ" (hầu hạ, chờ đợi)
Mở khoá kiến thức
Biết 伺 (tứ) mở khoá: 伺机 (tứ cơ — chờ thời cơ); 伺候 (tứ hậu — hầu hạ, phục vụ); 窥伺 (khuy tứ — rình rập, do thám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 司 (biểu âm) — người đứng bên cạnh chờ đợi, quan sát. Nghĩa gốc là hầu hạ, phục vụ, rình chờ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.