Nghĩa tiếng Việt
rút ra, rút lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抽 = 扌 (Thủ: tay) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chōu/hút
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trừu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trừu": bàn tay 扌 lấy ra chữ 由 — tay rút lấy, đó là 'trừu' (rút ra, hút).
Gương Hán-Việt
trừu trong "trừu tượng" 抽象, "trừu thuế" 抽稅
Mở khoá kiến thức
Biết 抽 mở khoá nhóm từ rút/lấy: 抽烟, 抽屉, 抽象, 抽奖.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 抽 = 手 + 由 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=hand) — 手 cho nghĩa 'tay', 由 cho âm chōu. Nghĩa gốc 'lấy tay rút ra', mở rộng thành 'rút thăm, hút thuốc, trừu tượng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他每天抽几支烟。
Anh ấy hút mấy điếu mỗi ngày.
- 请打开抽屉。
Hãy mở ngăn kéo.
- 艺术是抽象的。
Nghệ thuật là trừu tượng.
- 我们抽签决定。
Chúng ta rút thăm để quyết định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.