Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trừu tượng
Câu ví dụ
- 这是抽象
Đây là trừu tượng
- 我喜欢抽象
Tôi thích 抽象
- 有抽象
Có 抽象
- 没有抽象
Không có 抽象
Kết hợp thường gặp
- 很抽象
很 抽象
- 非常抽象
非常 抽象
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.