Nghĩa tiếng Việt
nước Trịnh; họ Trịnh
Âm Hán Việt
trịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 8 nét
郑 là dạng giản thể của 鄭 (phồn thể). Chữ phồn thể 鄭 gồm 奠 (điện, biểu âm) + 阝(ấp, biểu nghĩa: vùng đất). Dạng giản thể thay 奠 bằng 关. Nghĩa chính: họ Trịnh (tên người, địa danh); nước Trịnh thời cổ đại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ riêng chỉ họ người hoặc tên nước thời cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trịnh": đất phong (阝) của họ Trịnh — 'Trịnh' là họ lớn và tên nước cổ đại Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
'trịnh' trong 'Trịnh Thành Công' (历史人物), 'Trịnh Châu' (郑州: thủ phủ Hà Nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 郑 (trịnh) mở khoá: 郑州, 郑重 — từ về địa danh và thái độ nghiêm túc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
郑 là dạng giản thể của 鄭. Chữ phồn thể 鄭 gốc là tên nước chư hầu thời Đông Chu, sau trở thành họ người. Cấu tạo: 奠 (điện) biểu âm + 阝(ấp) biểu nghĩa — địa danh. Dạng giản thể rút 奠 thành 关. Chữ tạo muộn dành cho danh từ riêng; chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郑州是河南省的省会城市。
Trịnh Châu là thành phố thủ phủ của tỉnh Hà Nam.
- 他郑重地宣布了这个消息。
Anh ấy long trọng thông báo tin tức này.
- 郑是中国常见的姓氏之一。
Trịnh là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.