Nghĩa tiếng Việt
nước Trịnh; họ Trịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郑 là dạng giản thể của 鄭 (phồn thể). Chữ phồn thể 鄭 gồm 奠 (điện, biểu âm) + 阝(ấp, biểu nghĩa: vùng đất). Dạng giản thể thay 奠 bằng 关. Nghĩa chính: họ Trịnh (tên người, địa danh); nước Trịnh thời cổ đại.
Hán-Việt: trịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trịnh": đất phong (阝) của họ Trịnh — 'Trịnh' là họ lớn và tên nước cổ đại Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
'trịnh' trong 'Trịnh Thành Công' (历史人物), 'Trịnh Châu' (郑州: thủ phủ Hà Nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 郑 (trịnh) mở khoá: 郑州, 郑重 — từ về địa danh và thái độ nghiêm túc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
郑 là dạng giản thể của 鄭. Chữ phồn thể 鄭 gốc là tên nước chư hầu thời Đông Chu, sau trở thành họ người. Cấu tạo: 奠 (điện) biểu âm + 阝(ấp) biểu nghĩa — địa danh. Dạng giản thể rút 奠 thành 关. Chữ tạo muộn dành cho danh từ riêng; chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 郑州是河南省的省会城市。
Trịnh Châu là thành phố thủ phủ của tỉnh Hà Nam.
- 他郑重地宣布了这个消息。
Anh ấy long trọng thông báo tin tức này.
- 郑是中国常见的姓氏之一。
Trịnh là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.