Từ vựng tiếng Trung
zhé

Nghĩa tiếng Việt

chuyên quyền, quyết đoán; ngay tức thì; thường, luôn

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輒 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 耴 (biểu âm, không có âm Hán-Việt thông dụng); chữ hình thanh. Phần 車 chỉ bộ phận xe (tấm chắn bên hông), phần 耴 cung cấp âm zhé.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: triếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triếp": 車 (xe) + ý hông xe → tấm chắn hai bên xe → hễ xe đụng là lập tức dừng — dùng rộng nghĩa "hễ là", "cứ mỗi lần".

Gương Hán-Việt

triếp — trong "động triếp" (動輒 — hễ là, cứ mỗi lần)

Mở khoá kiến thức

Biết 輒 mở khoá: 動輒 (động triếp — hễ là, cứ chút là), 輒止 (triếp chỉ — ngay lập tức dừng lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輒 seal 1
Tiểu triện
輒 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 輒 là chữ hình thanh: 車 (biểu nghĩa: xe) + 耴 (biểu âm). Nghĩa gốc: tấm chắn hai bên hông xe ngựa (side panels of a carriage). Nghĩa phái sinh trong văn ngôn: ngay lập tức (at once, immediately), luôn luôn (always, each time), tùy tiện (arbitrarily). Thường thấy trong cụm 動輒 (dòng zhé — hễ là, cứ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他動輒發脾氣。tā dòng zhé fā píqì. thanh 1

    Anh ta hễ gì cũng nổi giận.

  • 動輒得咎是一種困境。dòng zhé dé jiù shì yī zhǒng kùnjìng. thanh 4

    Hễ làm gì cũng bị trách cứ là một tình cảnh khó xử.

  • 他動輒花費數萬元。tā dòng zhé huāfèi shù wàn yuán. thanh 1

    Anh ta cứ mỗi lần là chi hàng chục nghìn đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辄 là giản thể của 輒, cùng nghĩa

  • cùng âm zhé, nghĩa thông thái, dùng phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.