Nghĩa tiếng Việt
chuyên quyền, quyết đoán; ngay tức thì; thường, luôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辄 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 耴 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 車 cho biết nghĩa gốc liên quan đến xe (tấm chắn hông xe), phần 耴 cho âm đọc.
Hán-Việt: triếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triếp": hông xe 車 luôn sẵn sàng — 辄 là phó từ 'ngay lập tức, mỗi khi' trong văn ngôn.
Gương Hán-Việt
triếp trong 'động triếp đắc cữu' (動輒得咎) — hễ động là bị phạt
Mở khoá kiến thức
Biết 辄 mở khoá thành ngữ 动辄得咎 và phó từ văn ngôn chỉ tần suất/tức thì.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 車 (xa) biểu nghĩa, 耴 biểu âm. Dạng cổ 輒/輖 chỉ tấm chắn hai bên hông xe ngựa — nơi để vũ khí. Từ nghĩa đó mở rộng thành phó từ 'ngay lập tức, mỗi khi' (mỗi khi bước lên xe là sẵn có vũ khí ngay), rồi 'thường xuyên, tuỳ tiện'. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他动辄得咎,做什么都被批评。
Hắn hễ động là bị phạt, làm gì cũng bị chỉ trích.
- 浅尝辄止不是好的学习方法。
Học nửa chừng rồi bỏ không phải phương pháp tốt.
- 他动辄发火,令同事感到不安。
Anh ta hễ động là nổi giận, khiến đồng nghiệp bất an.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.