Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

thấm ướt, ngấm vào; tiêm nhiễm; đụng chạm; được, có thể

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沾 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thuỷ chỉ liên quan đến nước, 占 cho âm triêm/zhān.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhān/thấm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: triêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triêm": nước (氵) chiếm lĩnh (占) vào vật — "triêm" là thấm, dính, như "triêm ân" (hưởng ân huệ) hay "thấm triêm".

Gương Hán-Việt

"triêm" trong "triêm ân" (hưởng ân huệ); 沾光 (triêm quang = hưởng ké lợi ích), 沾染 (triêm nhiễm = tiêm nhiễm)

Mở khoá kiến thức

Biết 沾 (triêm) mở khoá: 沾光 (triêm quang — hưởng ké), 沾染 (triêm nhiễm — bị tiêm nhiễm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 沾 ghép 水 (nước — biểu nghĩa) với 占 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Chữ Ganlu Zishu coi đây là dạng không chuẩn của 霑 (cùng nghĩa, với bộ vũ 雨 — mưa). Nghĩa gốc là thấm ướt, dính nước. Từ đó mở rộng sang nghĩa tiêm nhiễm, hưởng lợi từ người khác (沾光 — hưởng ké).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的衣服被雨水沾湿了。Tā de yīfú bèi yǔshuǐ zhān shī le. thanh 1

    Quần áo của cô ấy bị mưa thấm ướt.

  • 他沾了朋友的光,得到了那份工作。Tā zhān le péngyǒu de guāng, dédào le nà fèn gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy nhờ ơn bạn bè mà có được công việc đó.

  • 小心别沾染上坏习惯。Xiǎoxīn bié zhānrǎn shàng huài xíguàn. thanh 3

    Cẩn thận đừng nhiễm phải thói quen xấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhān và cùng có 占 làm âm phù, bộ mễ 米, nghĩa là dính, keo

  • chính là âm phù của 沾, chỉ khác thêm bộ thuỷ 氵

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.