Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

chùn bước, trù trừ, do dự

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踯 là chữ giản thể của 躑. Theo Wiktionary, 踯 đơn giản hóa từ 躑 (bộ 鄭 rút thành 郑). Chưa thấy cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi chú rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trích": 踯 có bộ 足 (túc — chân) — đôi chân do dự không chịu bước đi.

Gương Hán-Việt

"trích" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 踯 chủ yếu dùng trong 踯躅.

Mở khoá kiến thức

Biết 踯 giúp đọc từ 踯躅 (zhízhú — chần chừ, do dự) xuất hiện trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踯 liushutong 1踯 liushutong 2踯 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 踯 là chữ giản thể của 躑, được rút gọn bộ 鄭 thành 郑. Chữ 躑 có nghĩa 'chùn bước, do dự' (躑躅, chần chừ không đi). Chỉ thấy trong Lục thư thông (chữ tạo muộn), chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踯躅在门口,迟迟不肯进去。Tā zhízhú zài ménkǒu, chíchí bùkěn jìnqù. thanh 1

    Anh ta chần chừ ở cửa, mãi không chịu bước vào.

  • 她踯躅于十字路口,不知该去哪里。Tā zhízhú yú shízì lùkǒu, bù zhī gāi qù nǎlǐ. thanh 1

    Cô do dự ở ngã tư, không biết nên đi đâu.

  • 踯躅是古文中常见的词。Zhízhú shì gǔwén zhōng chángjiàn de cí. thanh 2

    踯躅 là từ hay gặp trong văn cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong từ 踯躅, dễ nhầm hai chữ với nhau

  • cùng bộ 足, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.