Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

bàn chân

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跖 thuộc bộ 足 (túc, chân). Wiktionary cung cấp phát âm và định nghĩa (lòng bàn chân) nhưng không phân tích thành phần hình thanh/hội ý cụ thể. Có tiểu triện.

Hán-Việt: chích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chích" (lòng bàn chân): bộ 足 (chân) — phần tiếp đất của bàn chân, liên tưởng đến kẻ trộm Đạo Chích nhanh như gió, nhẹ bước không tiếng.

Gương Hán-Việt

chích trong "đạo chích" (盜跖) — tên kẻ trộm huyền thoại nổi tiếng trong văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 跖 giúp đọc hiểu tổ hợp 盜跖 và các văn bản y học cổ về giải phẫu bàn chân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跖 seal 1
Tiểu triện

跖 (âm zhí) theo Wiktionary: lòng bàn chân (sole of the foot). Bộ 足 biểu nghĩa liên quan đến chân. Wiktionary không phân tích phần âm. Chữ nổi tiếng trong tên kẻ trộm huyền thoại Đạo Chích (盜跖 Dào Zhí). Có tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 足跖是脚掌与地面接触的部位。Zúzhí shì jiǎozhǎng yǔ dìmiàn jiēchù de bùwèi. thanh 2

    Lòng bàn chân là phần tiếp xúc với mặt đất.

  • 盗跖是古代传说中的大盗。Dào Zhí shì gǔdài chuánshuō zhōng de dà dào. thanh 4

    Đạo Chích là tên kẻ trộm huyền thoại thời cổ đại.

  • 跖骨是脚掌中的骨骼。Zhígǔ shì jiǎozhǎng zhōng de gǔgé. thanh 2

    Xương bàn chân (metatarsal) là xương trong lòng bàn chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足 và gần nghĩa; 趾 là ngón chân, 跖 là lòng bàn chân

  • cùng âm zhí, 直 rất phổ biến; dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.