Nghĩa tiếng Việt
(xem: nhân trần 茵蔯)
Âm Hán Việt
trần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường kết hợp với chữ nhân để tạo thành danh từ chỉ vị thuốc nhân trần.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trần": cỏ (艹) tên trần, 蔯 xuất hiện trong "nhân trần" (茵蔯), dược liệu Đông y thanh nhiệt giải độc.
Gương Hán-Việt
"trần" trong "nhân trần" (茵蔯): dược liệu thanh nhiệt quen thuộc trong Đông y Việt Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 蔯 giúp nhận diện tên dược liệu Đông y trong đơn thuốc và sách y học cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔯 là thành phần trong dược liệu 茵蔯 (nhân trần): một loại ngải cứu dùng trong Đông y. Bộ 艹 biểu nghĩa thực vật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茵蔯是一种常用中药。
Nhân trần (茵蔯) là vị thuốc Đông y thường dùng.
- 茵蔯有清热利湿的功效。
Nhân trần có công dụng thanh nhiệt, lợi thấp.
- 蔯字仅见于茵蔯一词。
Chữ蔯chỉ thấy trong từ ghép 茵蔯.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.