Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nhân trần 茵蔯)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔯 thuộc bộ 艹 (cỏ/thực vật). Không có dữ liệu Wiktionary hay cấu trúc hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: trần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trần": cỏ (艹) tên trần — 蔯 xuất hiện trong "nhân trần" (茵蔯), dược liệu Đông y thanh nhiệt giải độc.

Gương Hán-Việt

"trần" trong "nhân trần" (茵蔯) — dược liệu thanh nhiệt quen thuộc trong Đông y Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 蔯 giúp nhận diện tên dược liệu Đông y trong đơn thuốc và sách y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔯 là thành phần trong dược liệu 茵蔯 (nhân trần) — một loại ngải cứu dùng trong Đông y. Không có nguồn Wiktionary. Bộ 艹 biểu nghĩa thực vật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茵蔯是一种常用中药。yīnchén shì yī zhǒng chángyòng zhōngyào. thanh 1

    Nhân trần (茵蔯) là vị thuốc Đông y thường dùng.

  • 茵蔯有清热利湿的功效。yīnchén yǒu qīngrè lìshī de gōngxiào. thanh 1

    Nhân trần có công dụng thanh nhiệt, lợi thấp.

  • 蔯字仅见于茵蔯一词。chén zì jǐn jiànyú yīnchén yī cí. thanh 2

    Chữ蔯chỉ thấy trong từ ghép 茵蔯.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chén, nghĩa là bày biện/trần thuật

  • cùng âm chén, nghĩa là chìm xuống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.